Nursing 1: Oxford English for Careers: Tearcher's resource book
Sách dành cho giáo viên. Cung cấp đáp án cho các hoạt động và bài tập trong sách học viên. Đưa ra các gợi ý và hướng dẫn, giúp giáo viên thiết kế và triển khai các hoạt động tốt hơn.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Anh
Oxford University
2007
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01583nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4424 |d 4424 | ||
| 082 | |a 428.0071 |b GR300C | ||
| 100 | |a Grice, Tony | ||
| 245 | |a Nursing 1: Oxford English for Careers: Tearcher's resource book |c Tony Grice, Antoinette Machan | ||
| 260 | |a Anh |b Oxford University |c 2007 | ||
| 300 | |a 103 tr. |c 28 cm | ||
| 520 | |a Sách dành cho giáo viên. Cung cấp đáp án cho các hoạt động và bài tập trong sách học viên. Đưa ra các gợi ý và hướng dẫn, giúp giáo viên thiết kế và triển khai các hoạt động tốt hơn. | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 653 | |a Y tá | ||
| 653 | |a Điều dưỡng | ||
| 653 | |a Sách giáo viên | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_007100000000000_GR300C |7 0 |8 400 |9 43566 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 196000 |o 428.0071 GR300C |p 2763.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_007100000000000_GR300C |7 0 |8 400 |9 43567 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 196000 |o 428.0071 GR300C |p 2763.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_007100000000000_GR300C |7 0 |8 400 |9 43568 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 196000 |o 428.0071 GR300C |p 2763.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_007100000000000_GR300C |7 0 |8 400 |9 43569 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 196000 |o 428.0071 GR300C |p 2763.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_007100000000000_GR300C |7 0 |8 400 |9 43570 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 196000 |o 428.0071 GR300C |p 2763.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||