GT phép tính vi phân và tích phân
Đề cập đến đạo hàm và vi phân; tích phân không xác định. Trình bày về tích phân xác định.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Huế
1994
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01800nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4363 |d 4363 | ||
| 082 | |a 515 |b L561H | ||
| 100 | |a Lương Hà | ||
| 245 | |a GT phép tính vi phân và tích phân |c Lương Hà, ... | ||
| 260 | |a Huế |c 1994 | ||
| 300 | |c 24 cm |a 163 tr. | ||
| 520 | |a Đề cập đến đạo hàm và vi phân; tích phân không xác định. Trình bày về tích phân xác định. | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Giải tích | ||
| 653 | |a Phép tính vi phân | ||
| 653 | |a Phép tính tích phân | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_L561H |7 0 |8 500 |9 43383 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 32000 |o 515 L561H |p 2470.C1 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_L561H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_L561H |7 0 |8 500 |9 43384 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 32000 |o 515 L561H |p 2470.C2 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_L561H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_L561H |7 0 |8 500 |9 43385 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 32000 |o 515 L561H |p 2470.C3 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_L561H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_L561H |7 0 |8 500 |9 43386 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 32000 |o 515 L561H |p 2470.C4 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_L561H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_L561H |7 0 |8 500 |9 43387 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 32000 |o 515 L561H |p 2470.C5 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_L561H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_L561H |7 0 |8 500 |9 43388 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 32000 |l 1 |o 515 L561H |p 2470.C6 |r 2015-12-17 |s 2015-12-11 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_L561H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_L561H |7 0 |8 500 |9 43389 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 32000 |l 3 |m 3 |o 515 L561H |p 2470.C7 |r 2016-03-30 |s 2016-03-09 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_L561H | ||