Oxford preparation course for the Toeic test: Tapescripts and Answer key
Cung cấp đáp án cho các bài tập luyện thi trong sách học viên; cung cấp các bản ghi (tapescript) của mỗi hoạt động nghe.
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Năm xuất bản: |
Anh:
Oxford University,
2006.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01399nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 420.76 |b O400X | ||
| 100 | |a | ||
| 245 | |a Oxford preparation course for the Toeic test: Tapescripts and Answer key |c | ||
| 260 | |a Anh: |b Oxford University, |c 2006. | ||
| 300 | |a 47 tr.; |c 28 cm. | ||
| 520 | |a Cung cấp đáp án cho các bài tập luyện thi trong sách học viên; cung cấp các bản ghi (tapescript) của mỗi hoạt động nghe. | ||
| 653 | |a Tiếng Anh - Bài tập luyện thi | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 4351 |d 4351 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_O400X |7 0 |8 400 |9 43322 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 12000 |o 420.076 O400X |p 2786.c1 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 420_076000000000000_O400X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_O400X |7 0 |8 400 |9 43323 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 12000 |o 420.076 O400X |p 2786.c2 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 420_076000000000000_O400X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_O400X |7 0 |8 400 |9 43324 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 12000 |o 420.076 O400X |p 2786.c3 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 420_076000000000000_O400X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_O400X |7 0 |8 400 |9 43325 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 12000 |o 420.076 O400X |p 2786.c4 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 420_076000000000000_O400X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_O400X |7 0 |8 400 |9 92888 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-09-10 |g 12000 |o 420.076 O400X |p 2786.c5 |w 2015-09-10 |y STK0 |0 0 |6 420_076000000000000_O400X | ||