Tourism 2: Student's book
Tăng cường năng lực ngôn ngữ giao tiếp, kiến thức, từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực nghề nghiệp như: điểm đến, nơi ở, ăn uống, kinh doanh lữ hành...Phát triển các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh cho người học.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Anh
Oxford University
2007
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01878nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4347 |d 4347 | ||
| 082 | |a 428.0071 |b W100L | ||
| 100 | |a Walker, Robin | ||
| 245 | |a Tourism 2: Student's book |c Robin Walker, Keith Harding | ||
| 260 | |a Anh |b Oxford University |c 2007 | ||
| 300 | |a 143 tr. |c 28 cm | ||
| 520 | |a Tăng cường năng lực ngôn ngữ giao tiếp, kiến thức, từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực nghề nghiệp như: điểm đến, nơi ở, ăn uống, kinh doanh lữ hành...Phát triển các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh cho người học. | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Du lịch | ||
| 653 | |a Sách sinh viên | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_W100L |7 0 |8 400 |9 43261 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 159000 |o 428 W100L |p 2788.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 428_007100000000000_W100L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_W100L |7 0 |8 400 |9 43262 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 159000 |l 2 |o 428 W100L |p 2788.c2 |r 2020-09-15 |s 2020-08-31 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 428_007100000000000_W100L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_W100L |7 0 |8 400 |9 43263 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 159000 |l 3 |o 428 W100L |p 2788.c3 |r 2018-10-01 |s 2018-09-20 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 428_007100000000000_W100L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_W100L |7 0 |8 400 |9 43264 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 159000 |l 2 |m 2 |o 428 W100L |p 2788.c4 |r 2019-05-21 |s 2019-02-22 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 428_007100000000000_W100L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_W100L |7 0 |8 400 |9 108552 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2016-11-02 |g 159000 |l 2 |o 428 W100L |p 2788.c5 |r 2019-10-07 |s 2019-09-23 |w 2016-11-02 |y STK0 |0 0 |6 428_007100000000000_W100L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_W100L |7 0 |8 400 |9 108567 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2016-11-07 |g 205000 |o 428 W100L |p 2788.c6 |r 0000-00-00 |w 2016-11-07 |y STK0 |0 0 |6 428_007100000000000_W100L | ||