Commerce 1: Student's book
Nâng cao kỹ năng giao tiếp, bổ sung kiến thức, từ vựng về lĩnh vực kinh doanh như: bán hàng, công ty, môi trường kinh doanh, quảng cáo, nghiên cứu thị trường... Phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh cho người học.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Anh
Oxford University
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01226nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4340 |d 4340 | ||
| 082 | |a 428.0071 |b H400B | ||
| 100 | |a Hobbs, Martyn | ||
| 245 | |a Commerce 1: Student's book |c Martyn Hobbs, Julia Starr Keddle | ||
| 260 | |a Anh |b Oxford University |c 2006 | ||
| 300 | |a 135 tr. |c 28 cm | ||
| 520 | |a Nâng cao kỹ năng giao tiếp, bổ sung kiến thức, từ vựng về lĩnh vực kinh doanh như: bán hàng, công ty, môi trường kinh doanh, quảng cáo, nghiên cứu thị trường... Phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh cho người học. | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Thương mại | ||
| 653 | |a Sách sinh viên | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_007100000000000_H400B |7 0 |8 400 |9 43237 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 209000 |o 428.0071 H400B |p 2793.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_007100000000000_H400B |7 0 |8 400 |9 43238 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 209000 |l 1 |o 428.0071 H400B |p 2793.c2 |r 2018-11-07 |s 2018-10-31 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_007100000000000_H400B |7 0 |8 400 |9 108539 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2016-11-02 |g 209000 |o 428.0071 H400B |p 2793.c3 |r 0000-00-00 |w 2016-11-02 |y STK0 | ||