| LEADER | 01003nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4268 |d 4268 | ||
| 082 | |a 428 |b NG419H | ||
| 100 | |a Ngọc Huyên | ||
| 245 | |a Tiếng Anh giao tiếp du lịch: Tiếng Anh cho người mới bắt đầu / |c Ngọc Huyên | ||
| 260 | |a Tp. HCM |b Thanh niên |c 2005 | ||
| 300 | |c 21 cm |a 262 tr. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Du lịch | ||
| 653 | |a Giao tiếp | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_NG419H |7 0 |8 400 |9 42833 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 31000 |o 428 NG419H |p 2495.C1 |w 2014-12-19 |y SH |0 0 |6 428_000000000000000_NG419H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_NG419H |7 0 |8 400 |9 105149 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2016-01-13 |g 31000 |l 10 |m 3 |o 428 NG419H |p 2495.c2 |r 2019-12-16 |s 2019-12-04 |w 2016-01-13 |y SH |0 0 |6 428_000000000000000_NG419H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_NG419H |7 0 |8 400 |9 108536 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2016-11-02 |g 31000 |l 2 |o 428 NG419H |p 2495.c3 |r 2018-09-04 |s 2018-08-21 |w 2016-11-02 |y SH | ||