Vật lí hiện đại: Lý thuyết và bài tập: 486 bài tập có lời giải
Đề cập đến thuyết tương đối hẹp; lí thuyết lượng tử của bức xạ điện từ; sóng vật chất. Trình bày các nguyên tử đồng dạng Hiđro; Các nguyên tử nhiều electron; Vật lí hạt nhân; các hệ nguyên tử.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Phiên bản: | Tái bản lần 1 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 03433nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4242 |d 4242 | ||
| 082 | |a 539.076 |b G111T | ||
| 100 | |a Gautreau, Ronald | ||
| 245 | |a Vật lí hiện đại: Lý thuyết và bài tập: 486 bài tập có lời giải |c Ronald Gautreau, William Savin; Ngô Phú An, Lê băng Sương dịch | ||
| 250 | |a Tái bản lần 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 489 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến thuyết tương đối hẹp; lí thuyết lượng tử của bức xạ điện từ; sóng vật chất. Trình bày các nguyên tử đồng dạng Hiđro; Các nguyên tử nhiều electron; Vật lí hạt nhân; các hệ nguyên tử. | ||
| 653 | |a Vật lí | ||
| 653 | |a Lý thuyết | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Bài giải | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42699 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42700 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |l 1 |o 539.076 G111T |p 2898.C2 |r 2015-11-06 |s 2015-10-30 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42701 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42702 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42703 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |l 1 |m 1 |o 539.076 G111T |p 2898.C5 |r 2017-09-14 |s 2017-08-23 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42704 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42705 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42706 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |l 3 |m 1 |o 539.076 G111T |p 2898.C8 |r 2017-10-10 |s 2017-09-26 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42707 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42708 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42709 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |l 1 |m 1 |o 539.076 G111T |p 2898.C11 |r 2015-06-19 |s 2015-05-12 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42710 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C12 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42711 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C13 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42712 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C14 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42713 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |o 539.076 G111T |p 2898.C15 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 539_076000000000000_G111T |7 0 |8 500 |9 42714 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-19 |g 30000 |l 3 |m 3 |o 539.076 G111T |p 2898.C16 |r 2017-10-10 |s 2017-09-26 |w 2014-12-19 |y STK0 | ||