Trước ngôi mộ thời gian
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Văn học
1995
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01805nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 895.922134 |b Đ450TR | ||
| 100 | |a Đỗ Trọng Khôi | ||
| 245 | |a Trước ngôi mộ thời gian |c Đỗ Trọng Khôi | ||
| 260 | |a H. |b Văn học |c 1995 | ||
| 300 | |c 19cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a Thế kỷ 20 | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Thơ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 4223 |d 4223 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |7 0 |8 800 |9 42599 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-19 |g 18000 |o 895.922134 Đ450TR |p 3844.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |7 0 |8 800 |9 42600 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-19 |g 18000 |o 895.922134 Đ450TR |p 3844.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |7 0 |8 800 |9 42601 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-19 |g 18000 |l 1 |o 895.922134 Đ450TR |p 3844.C3 |r 2018-05-31 |s 2018-05-31 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |7 0 |8 800 |9 42602 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-19 |g 18000 |o 895.922134 Đ450TR |p 3844.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |7 0 |8 800 |9 42603 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-19 |g 18000 |o 895.922134 Đ450TR |p 3844.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |7 0 |8 800 |9 42604 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-19 |g 18000 |o 895.922134 Đ450TR |p 3844.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR |0 0 |6 895_922134000000000_Đ450TR | ||