Gọi lá Thơ
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Huế
Thuận Hóa
2008
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01731nam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000043351 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161207154816.0 | ||
| 008 | 091109t2007 vm a 001 0 vie | | ||
| 039 | 9 | |a 200911231118 |b ktx | |
| 040 | |a TVBK |e AACR2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 895.92214 |b NG450M |
| 100 | 1 | |a Ngô Minh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Gọi lá |c Ngô Minh |b Thơ |
| 260 | |b Thuận Hóa |c 2008 |a Huế | ||
| 300 | |a 129 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 650 | 4 | |a Văn học | |
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a Thế kỷ XXI | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Thơ | ||
| 900 | |a M11 D09 Y09 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 0000002352 | ||
| 949 | |6 2009403120 | ||
| 949 | |6 2011404066 | ||
| 949 | |6 2011404019 | ||
| 999 | |c 4182 |d 4182 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_NG450M |7 0 |8 800 |9 42227 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 45000 |o 895.92214 NG450M |p 3937.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_NG450M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_NG450M |7 0 |8 800 |9 42228 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 45000 |o 895.92214 NG450M |p 3937.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_NG450M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_NG450M |7 0 |8 800 |9 42229 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 45000 |o 895.92214 NG450M |p 3937.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_NG450M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_NG450M |7 0 |8 800 |9 42230 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 45000 |o 895.92214 NG450M |p 3937.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_NG450M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_NG450M |7 0 |8 800 |9 42231 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 45000 |o 895.92214 NG450M |p 3937.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_NG450M | ||