Hoa khô Màu sắc bốn mùa
v..v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Phụ nữ
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01309nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 745.92 |b W200S | ||
| 100 | |a WESTAND, PAMELA | ||
| 245 | |a Hoa khô |c Pamele Wesland; Hồng Cúc biên soạn |b Màu sắc bốn mùa | ||
| 260 | |a H. |b Phụ nữ |c 1997 | ||
| 300 | |a 163tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a v..v | ||
| 653 | |a Nghệ thuật | ||
| 653 | |a Hoa khô | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 4113 |d 4113 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_920000000000000_W200S |7 0 |8 700 |9 41617 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 32000 |o 745.92 W200S |p 4673.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 745_920000000000000_W200S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_920000000000000_W200S |7 0 |8 700 |9 41619 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 32000 |o 745.92 W200S |p 4673.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 745_920000000000000_W200S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_920000000000000_W200S |7 0 |8 700 |9 41621 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 32000 |o 745.92 W200S |p 4673.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 745_920000000000000_W200S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_920000000000000_W200S |7 0 |8 700 |9 41623 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 32000 |o 745.92 W200S |p 4673.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 745_920000000000000_W200S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_920000000000000_W200S |7 0 |8 700 |9 41625 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 32000 |o 745.92 W200S |p 4673.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 745_920000000000000_W200S | ||