Ngữ pháp tiếng Trung hiện đại
Trình bày ngữ pháp tiếng Hán cơ sở. Tổng kết ngữ pháp tiếng Hán và mẫu câu. Giới thiệu bộ đề thi HSK - Ngữ pháp và kèm theo đáp án.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Quốc gia
2012
|
| Series: | Tủ sách giúp học tốt tiếng Trung
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01633nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 495.1 |b Q531TH | ||
| 100 | |a Quỳnh Thiên | ||
| 245 | |a Ngữ pháp tiếng Trung hiện đại |c Quỳnh Thiên chủ biên | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia |c 2012 | ||
| 300 | |a 335 tr. |c 21 cm. | ||
| 490 | |a Tủ sách giúp học tốt tiếng Trung | ||
| 500 | |a Đầu trang tên sách ghi: The windy | ||
| 520 | |a Trình bày ngữ pháp tiếng Hán cơ sở. Tổng kết ngữ pháp tiếng Hán và mẫu câu. Giới thiệu bộ đề thi HSK - Ngữ pháp và kèm theo đáp án. | ||
| 653 | |a Tiếng Trung Quốc | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 411 |d 411 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_Q531TH |7 1 |8 400 |9 10463 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-17 |g 54000 |o 495.1 Q531TH |p 141.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-11-17 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_Q531TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_Q531TH |7 0 |8 400 |9 10464 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-17 |g 54000 |l 2 |o 495.1 Q531TH |p 141.c2 |r 2016-06-20 |s 2016-06-10 |w 2014-11-17 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_Q531TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_Q531TH |7 0 |8 400 |9 10465 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-17 |g 54000 |l 3 |o 495.1 Q531TH |p 141.c3 |r 2021-01-25 |s 2021-01-15 |w 2014-11-17 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_Q531TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_Q531TH |7 0 |8 400 |9 10466 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-17 |g 54000 |l 2 |m 1 |o 495.1 Q531TH |p 141.c4 |r 2019-10-14 |s 2019-09-17 |w 2014-11-17 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_Q531TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_Q531TH |7 0 |8 400 |9 10467 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-17 |g 54000 |o 495.1 Q531TH |p 141.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-11-17 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_Q531TH | ||