Kể chuyện lịch sử nước nhà cho học sinh Thời Ngô - Đinh - Tiền Lê - Lý
Giới thiệu tóm tắt tiểu rvaf sự kiện gắn liền với các nhân vật Thời Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý: Ngô Quyền, Đinh Bộ Lĩnh, Lê Đại Hành,...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb Trẻ
2009
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02975nam a2200445 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000043351 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170113094926.0 | ||
| 008 | 091109t2007 vm a 001 0 vie | | ||
| 039 | 9 | |a 200911231118 |b ktx | |
| 040 | |a TVBK |e AACR2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 959.702 |b NG450V |
| 100 | 1 | |a Ngô Văn Phú | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kể chuyện lịch sử nước nhà cho học sinh |c Ngô Văn Phú |b Thời Ngô - Đinh - Tiền Lê - Lý |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb Trẻ |c 2009 | ||
| 300 | |a 205 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu tóm tắt tiểu rvaf sự kiện gắn liền với các nhân vật Thời Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý: Ngô Quyền, Đinh Bộ Lĩnh, Lê Đại Hành,... | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Thời Ngô | ||
| 653 | |a Thời Đinh | ||
| 653 | |a Tiền Lê | ||
| 653 | |a Lý | ||
| 900 | |a M11 D09 Y09 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 0000002352 | ||
| 949 | |6 2009403120 | ||
| 949 | |6 2011404066 | ||
| 949 | |6 2011404019 | ||
| 999 | |c 4088 |d 4088 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41431 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |l 1 |o 959.702 NG450V |p 3980.C1 |r 2018-05-14 |s 2018-03-27 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41432 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |o 959.702 NG450V |p 3980.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41433 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |o 959.702 NG450V |p 3980.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41434 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |o 959.702 NG450V |p 3980.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41435 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |l 1 |o 959.702 NG450V |p 3980.C5 |r 2015-04-20 |s 2015-04-14 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41436 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |o 959.702 NG450V |p 3980.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41437 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |o 959.702 NG450V |p 3980.C7 |r 2015-10-29 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41438 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |o 959.702 NG450V |p 3980.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41439 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |l 1 |o 959.702 NG450V |p 3980.C9 |r 2016-10-26 |s 2016-10-19 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702000000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41440 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 24500 |o 959.702 NG450V |p 3980.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702000000000000_NG450V | ||