Kể chuyện lịch sử nước nhà cho học sinh Thời cuối nhà Nguyễn
Giới thiệu tóm tắt tiểu sử và sự kiện gắn với các nhân vaatjth[ì cuối nhà Nguyễn: Nguyễn Đình Chiểu, Nguyễn Thồng, Hoàng Diệu,...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Tp.Hồ Chí Minh
NxbTrẻ
2009
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02890nam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000043351 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170113100021.0 | ||
| 008 | 091109t2007 vm a 001 0 vie | | ||
| 039 | 9 | |a 200911231118 |b ktx | |
| 040 | |a TVBK |e AACR2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 959.7029 |b NG450V |
| 100 | 1 | |a Ngô Văn Phú | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kể chuyện lịch sử nước nhà cho học sinh |c Ngô Văn Phú |b Thời cuối nhà Nguyễn |
| 260 | |a Tp.Hồ Chí Minh |b NxbTrẻ |c 2009 | ||
| 300 | |a 156 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu tóm tắt tiểu sử và sự kiện gắn với các nhân vaatjth[ì cuối nhà Nguyễn: Nguyễn Đình Chiểu, Nguyễn Thồng, Hoàng Diệu,... | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Thời cuối nhà Nguyễn | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 900 | |a M11 D09 Y09 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 0000002352 | ||
| 949 | |6 2009403120 | ||
| 949 | |6 2011404066 | ||
| 949 | |6 2011404019 | ||
| 999 | |c 4080 |d 4080 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41402 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41403 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41404 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41405 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41406 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41407 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41408 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41409 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41410 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_NG450V |7 0 |8 900 |9 41411 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 19000 |o 959.7029 NG450V |p 3983.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 959_702900000000000_NG450V | ||