| LEADER | 00818nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 758.42 |b L250TH | ||
| 100 | |a Lê Thanh Lộc | ||
| 245 | |a Hình họa căn bản |c Lê Thanh Lộc |n T.4 |p Vẽ hoa | ||
| 260 | |a H. |b Văn hóa Thông tin |c 1996 | ||
| 300 | |a 63tr. |c 26cm | ||
| 520 | |a v..v | ||
| 653 | |a Nghệ thuật | ||
| 653 | |a Hội họa | ||
| 653 | |a Hình họa | ||
| 653 | |a Vẽ | ||
| 653 | |a Hoa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 4066 |d 4066 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 758_420000000000000_L250TH |7 0 |8 700 |9 41343 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 13000 |o 758.42 L250TH |p 4684.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 758_420000000000000_L250TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 758_420000000000000_L250TH |7 0 |8 700 |9 41344 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 13000 |o 758.42 L250TH |p 4684.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 758_420000000000000_L250TH | ||