Oxford advanced learner's dictionary of current English
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , , , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | English |
| Năm xuất bản: |
Anh
Đại học Oxford
2010
|
| Phiên bản: | 7th ed. |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01755nam a2200457 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000038175 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161020092950.0 | ||
| 008 | 120612s2005 enkab d 000 0 eng d | ||
| 020 | |a 0194316068 | ||
| 020 | |a 0194316513 (hardback) | ||
| 039 | 9 | |a 201210300927 |b Hanh |c 201210300925 |d Hanh |c 201210300907 |d Hanh |c 201210300842 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 423 |b H400R |
| 100 | 1 | |a Hornby, Albert Sydney | |
| 245 | 1 | 0 | |a Oxford advanced learner's dictionary of current English |c Albert Sydney Hornby |
| 246 | 3 | 0 | |a Advanced learner's dictionary of current English |
| 250 | |a 7th ed. | ||
| 260 | |a Anh |b Đại học Oxford |c 2010 | ||
| 300 | |a 1796 tr |c 24 cm |e 1 CD-ROM | ||
| 500 | |a Previous ed.: 2001. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 541 | |a Canada-Vietnam Education Network, Foundation de la Chenelière, Oxford University Press; |c tặng; |d ngày 21/9/2011; |n 01 |o cuốn. | ||
| 650 | 0 | |a English language |v Dictionaries. | |
| 650 | 4 | |a Anh ngữ |v Từ điển. | |
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 700 | 1 | |a Wehmeier, Sally. | |
| 700 | 1 | |a McIntosh, Colin, |d 1963- | |
| 700 | 1 | |a Turnbull, Joanna. | |
| 700 | 1 | |a Ashby, Michael. | |
| 900 | |a D25 M09 Y12 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 200001412 | ||
| 949 | |6 100063176 | ||
| 949 | |6 100063448 | ||
| 949 | |6 100063449 | ||
| 949 | |6 100063182 | ||
| 999 | |c 404 |d 404 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_H400R |7 1 |8 400 |9 10310 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-17 |g 533600 |o 423 H400R |p 145.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-11-17 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_H400R | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_H400R |7 0 |8 400 |9 10311 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-11-17 |g 533600 |l 1 |o 423 H400R |p 145.c2 |r 2017-01-04 |s 2016-04-21 |w 2014-11-17 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_H400R | ||