Giáo trình Hán ngữ Bộ mới T.1
v.v...
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Năm xuất bản: |
Đồng Nai
Nxb Đồng Nai
2003
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01123nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 495.17 |b Gi108tr | ||
| 100 | |a | ||
| 245 | |a Giáo trình Hán ngữ |c . |n T.1 |b Bộ mới | ||
| 260 | |a Đồng Nai |b Nxb Đồng Nai |c 2003 | ||
| 300 | |a 296 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Chữ Hán | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 4023 |d 4023 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_170000000000000_GI108TR |7 0 |8 400 |9 41154 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-18 |g 51000 |o 495.17 Gi108tr |p 3040.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 495_170000000000000_GI108TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_170000000000000_GI108TR |7 0 |8 400 |9 41155 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-18 |g 51000 |o 495.17 Gi108tr |p 3040.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 495_170000000000000_GI108TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_170000000000000_GI108TR |7 0 |8 400 |9 41156 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-18 |g 51000 |o 495.17 Gi108tr |p 3040.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 |0 0 |6 495_170000000000000_GI108TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_170000000000000_GI108TR |7 0 |8 400 |9 108543 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2016-11-02 |g 21000 |o 495.17 Gi108tr |p 3040.c4 |r 0000-00-00 |w 2016-11-02 |y STK0 | ||