| LEADER | 00603nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 495.17 |b B100tr | ||
| 100 | |a Trương Văn Giới | ||
| 245 | |a 301 câu đàm thoại tiếng Hoa |c Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục biên dịch | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học kỹ thuật |c 2006 | ||
| 300 | |a 403 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Hoa | ||
| 856 | |u Đàm thoại | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 4019 |d 4019 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_170000000000000_B100TR |7 0 |8 400 |9 41146 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-18 |g 22000 |o 495.17 B100tr |p 3043.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y SH | ||