Tinh huyết thơ
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Hội nhà văn
1995
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01632nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 895.922132 |b B302KH | ||
| 100 | |a Bích Khê | ||
| 245 | |a Tinh huyết |b thơ |c Bích Khê | ||
| 260 | |a H. |b Hội nhà văn |c 1995 | ||
| 300 | |a 118tr. |c 19cm | ||
| 500 | |a Đầu trang tên sách ghi: Thơ mới ( 1932-1945) tác gia và tác phẩm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a Thế kỷ 20 | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Thơ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 4007 |d 4007 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_B302KH |7 0 |8 800 |9 41091 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 15000 |o 895.922132 B302KH |p 3863.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_B302KH |7 0 |8 800 |9 41092 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 15000 |o 895.922132 B302KH |p 3863.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_B302KH |7 0 |8 800 |9 41093 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 15000 |o 895.922132 B302KH |p 3863.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_B302KH |7 0 |8 800 |9 41094 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 15000 |o 895.922132 B302KH |p 3863.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_B302KH |7 0 |8 800 |9 41095 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 15000 |o 895.922132 B302KH |p 3863.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_B302KH |7 0 |8 800 |9 41096 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 15000 |o 895.922132 B302KH |p 3863.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_B302KH |7 0 |8 800 |9 41097 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-18 |g 15000 |o 895.922132 B302KH |p 3863.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-18 |y STK0 | ||