| LEADER | 01078nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 011.009597 |b TH550m | ||
| 100 | |a Trương Thị Thọ | ||
| 245 | |a Thư mục hương ước Việt Nam |c Trương Thị Thọ chủ biên, Tôn Kim Tiên, Bùi Thanh Vân |b Văn hóa Hán Nôm | ||
| 260 | |a H. |b Viện thông tin Khoa học xã hội |c 1994 | ||
| 300 | |a 162tr. |c 29cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Thư mục | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Hương ước | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3980 |d 3980 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 011_009597000000000_TH550M |7 0 |8 000 |9 41010 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 35000 |o 011.009597 TH550m |p 4304.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 011_009597000000000_TH550M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 011_009597000000000_TH550M |7 0 |8 000 |9 41011 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 35000 |o 011.009597 TH550m |p 4304.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 011_009597000000000_TH550M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 011_009597000000000_TH550M |7 0 |8 000 |9 93648 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-09-14 |g 35000 |o 011.009597 TH550m |p 4304.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-09-14 |y STK0 |0 0 |6 011_009597000000000_TH550M | ||