Chiến lược công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước và cách mạng công nghệ
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Chính trị Quốc gia
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01882nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 338.9597 |b CH305l | ||
| 100 | |a Lê Thạc Cán | ||
| 245 | |a Chiến lược công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước và cách mạng công nghệ |c Lê Thạc Cán,Trần Văn Đắc, Đặng Mộng Lân | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 1996 | ||
| 300 | |a 200tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Công nghiệp hóa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3953 |d 3953 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959700000000000_CH305L |7 0 |8 300 |9 40974 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 15000 |o 338.9597 CH305l |p 4329.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 338_959700000000000_CH305L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959700000000000_CH305L |7 0 |8 300 |9 40975 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 15000 |l 1 |o 338.9597 CH305l |p 4329.c2 |r 2018-05-22 |s 2018-05-15 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 338_959700000000000_CH305L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959700000000000_CH305L |7 0 |8 300 |9 40976 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 15000 |l 2 |o 338.9597 CH305l |p 4329.c3 |r 2018-06-19 |s 2018-06-12 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 338_959700000000000_CH305L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959700000000000_CH305L |7 0 |8 300 |9 40977 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 15000 |o 338.9597 CH305l |p 4329.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 338_959700000000000_CH305L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959700000000000_CH305L |7 0 |8 300 |9 40978 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 15000 |o 338.9597 CH305l |p 4329.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 338_959700000000000_CH305L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959700000000000_CH305L |7 0 |8 300 |9 40979 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 15000 |o 338.9597 CH305l |p 4329.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 338_959700000000000_CH305L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959700000000000_CH305L |7 0 |8 300 |9 40980 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 15000 |o 338.9597 CH305l |p 4329.c7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 338_959700000000000_CH305L | ||