Từ điển Anh - Việt bằng hình dành cho trẻ em
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb Tp.Hồ Chí Minh
1998
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01506nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 423 |b B203N | ||
| 100 | |a Bennett, Archie | ||
| 242 | |a The new colour picture dictionary for children | ||
| 245 | |a Từ điển Anh - Việt bằng hình dành cho trẻ em |c Archie Bennett | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb Tp.Hồ Chí Minh |c 1998 | ||
| 300 | |a 317 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3945 |d 3945 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_B203N |7 0 |8 400 |9 40942 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 62000 |o 423 B203N |p 3048.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_B203N | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_B203N |7 0 |8 400 |9 40943 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 62000 |l 1 |o 423 B203N |p 3048.c2 |r 2019-12-23 |s 2019-12-11 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_B203N | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_B203N |7 0 |8 400 |9 40944 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 62000 |l 2 |o 423 B203N |p 3048.c3 |r 2016-03-14 |s 2016-03-01 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_B203N | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_B203N |7 0 |8 400 |9 40945 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 62000 |l 1 |o 423 B203N |p 3048.c4 |r 2019-12-23 |s 2019-12-11 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_B203N | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_B203N |7 0 |8 400 |9 40946 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 62000 |l 1 |o 423 B203N |p 3048.c5 |r 2015-11-26 |s 2015-11-12 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_B203N | ||