Từ điển Nông, Lâm, Ngư nghiệp Anh - Việt
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Từ điển bách khoa
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02640nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 630.3 |b C513K | ||
| 100 | |a Cung Kim Tiến | ||
| 242 | |a English - Vietnamese dictionary of agriculture, forestry and fishery | ||
| 245 | |a Từ điển Nông, Lâm, Ngư nghiệp Anh - Việt |c Cung Kim Tiến biên soạn | ||
| 260 | |a H. |b Từ điển bách khoa |c 2005 | ||
| 300 | |a 489 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Nông nghiệp | ||
| 653 | |a Lâm nghiệp | ||
| 653 | |a Ngư nghiệp | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3938 |d 3938 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40790 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40791 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40792 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40793 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40794 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40795 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40796 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40798 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40800 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40802 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40804 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c11 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40806 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c12 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_300000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40808 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 95000 |o 630.3 C513K |p 3050.c13 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||