| LEADER | 01212nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 660.03 |b C513K | ||
| 100 | |a Cung Kim Tiến | ||
| 242 | |a English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of chemical technology | ||
| 245 | |a Từ điển công nghệ Hóa học Anh - Việt và Việt Anh |c Cung Kim Tiến | ||
| 260 | |a Đà Nẵng |b Nxb Đà Nẵng |c 2005 | ||
| 300 | |a 902 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Hóa | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3918 |d 3918 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_030000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 40160 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 100000 |o 660.03 C513K |p 3053.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_030000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 93298 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-09-11 |g 100000 |o 660.03 C513K |p 3053.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_030000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 93299 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-09-11 |g 100000 |o 660.03 C513K |p 3053.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_030000000000000_C513K |7 0 |8 600 |9 93300 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-09-11 |g 100000 |o 660.03 C513K |p 3053.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-09-11 |y STK0 | ||