| LEADER | 00983nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 004.03 |b PH104V | ||
| 100 | |a Phạm Văn Bảy | ||
| 245 | |a Từ điển điện tử - tin học Anh - Việt |c Phạm Văn Bảy | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học kỹ thuật |c 1995 | ||
| 300 | |a 493 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Điện tử | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3878 |d 3878 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_030000000000000_PH104V |7 1 |8 000 |9 39268 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 35000 |o 004.03 PH104V |p 3069.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_030000000000000_PH104V |7 0 |8 000 |9 39269 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 35000 |o 004.03 PH104V |p 3069.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_030000000000000_PH104V |7 0 |8 000 |9 39270 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 35000 |o 004.03 PH104V |p 3069.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||