Danh từ kỹ thuật Anh - Việt Kiến trúc, xây dựng, điện tử viễn thông, cơ giới- máy dụng cụ
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Cà Mau
Nxb Mũi Cà Mau
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00764nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 620.003 |b NGH304TH | ||
| 100 | |a Nghiêm Thế Gi | ||
| 242 | |a English - Vietnamese technical terms | ||
| 245 | |a Danh từ kỹ thuật Anh - Việt |c Nghiêm Thế Gi |b Kiến trúc, xây dựng, điện tử viễn thông, cơ giới- máy dụng cụ | ||
| 260 | |a Cà Mau |b Nxb Mũi Cà Mau |c 1996 | ||
| 300 | |a 447 tr. |c 11 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kỹ Thuật | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Danh từ | ||
| 653 | |a Sách tra cứu | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 3854 |d 3854 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_003000000000000_NGH304TH |7 0 |8 600 |9 39103 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 620.003 NGH304TH |p 3077.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y SH | ||