Giếng tiên Thơ chọn
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Huế
Thuận Hóa
2003
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01848nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 895.92214 |b M103V | ||
| 100 | |a Mai Văn Hoan | ||
| 245 | |a Giếng tiên |c Mai Văn Hoan |b Thơ chọn | ||
| 260 | |a Huế |b Thuận Hóa |c 2003 | ||
| 300 | |a 87tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a Thế kỷ 21 | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Thơ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3852 |d 3852 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_M103V |7 1 |8 800 |9 39090 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 20000 |o 895.92214 M103V |p 3871.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_M103V |7 0 |8 800 |9 39091 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 20000 |o 895.92214 M103V |p 3871.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_M103V |7 0 |8 800 |9 39092 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 20000 |o 895.92214 M103V |p 3871.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_M103V |7 0 |8 800 |9 39093 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 20000 |o 895.92214 M103V |p 3871.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_M103V |7 0 |8 800 |9 39094 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 20000 |o 895.92214 M103V |p 3871.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_M103V |7 0 |8 800 |9 39095 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 20000 |o 895.92214 M103V |p 3871.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_M103V |7 0 |8 800 |9 39096 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 20000 |o 895.92214 M103V |p 3871.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_M103V |7 0 |8 800 |9 39097 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 20000 |o 895.92214 M103V |p 3871.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_M103V |7 0 |8 800 |9 39098 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 20000 |o 895.92214 M103V |p 3871.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||