Từ điển kinh tế - tài chính - kế toán Anh - Pháp - Việt Khoảng 10.000 mục từ
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
2001
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02298nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 330.03 |b T550đ | ||
| 100 | |a Vũ Hữu Tửu | ||
| 242 | |a English - French - Vietnamese dictionary of economics - finace - accounting | ||
| 245 | |a Từ điển kinh tế - tài chính - kế toán Anh - Pháp - Việt |c Vũ Hữu Tửu chủ biên, Phạm Ngọc Anh, Mai Xuân Bình |b Khoảng 10.000 mục từ | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 2001 | ||
| 300 | |a 1274 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a Tài chính | ||
| 653 | |a Kế toán | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Tiếng Pháp | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3849 |d 3849 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 1 |8 300 |9 39064 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 39065 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 39066 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 39067 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 39068 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 39069 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 39070 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 39071 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 39072 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 39073 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-17 |g 225000 |o 330.03 T550đ |p 3079.c10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 | ||