Với mẹ - với quê hương Thơ
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Quảng Bình
Hội văn học nghệ thuật
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02353nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 895.92214 |b L250V | ||
| 100 | |a Lê Văn Thuần | ||
| 245 | |a Với mẹ - với quê hương |c Lê Văn Thuần |b Thơ | ||
| 260 | |a Quảng Bình |b Hội văn học nghệ thuật |c 2004 | ||
| 300 | |a 99tr. |c 16cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a Thế kỷ 21 | ||
| 653 | |a Việt nam | ||
| 653 | |a Thơ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3836 |d 3836 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 1 |8 800 |9 38968 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 0 |8 800 |9 38969 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 0 |8 800 |9 38970 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 0 |8 800 |9 38971 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 0 |8 800 |9 38972 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 0 |8 800 |9 38973 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 0 |8 800 |9 38974 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 0 |8 800 |9 38975 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 0 |8 800 |9 38976 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922140000000000_L250V |7 0 |8 800 |9 38977 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 18000 |o 895.92214 L250V |p 3880.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 895_922140000000000_L250V | ||