Chủng tộc và lịch sử Kèm theo sự nghiệp của Claude Levi- Strauss
Đề cập đến chủng tộc và văn hóa; Tính chất khác biệt của nền văn hóa; thuyết lấy tộc nguời làm trung tâm. Trình bày những nền văn hóa cổ xưa và những nền văn hóa nguyên thủy...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Hội khoa học lịch sử
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01710nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 305.09 |b STR111S | ||
| 100 | |a STRAUS CLAUDE LEVI | ||
| 245 | |a Chủng tộc và lịch sử |c Claude Levi Strauss, Jean Pouillon, Huyền Giang dịch |b Kèm theo sự nghiệp của Claude Levi- Strauss | ||
| 260 | |a H. |b Hội khoa học lịch sử |c 1996 | ||
| 300 | |a 143tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến chủng tộc và văn hóa; Tính chất khác biệt của nền văn hóa; thuyết lấy tộc nguời làm trung tâm. Trình bày những nền văn hóa cổ xưa và những nền văn hóa nguyên thủy... | ||
| 653 | |a Nhóm người | ||
| 653 | |a Chủng tộc | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3775 |d 3775 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_090000000000000_STR111S |7 1 |8 300 |9 38650 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 19000 |o 305.09 STR111S |p 4118.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 305_090000000000000_STR111S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_090000000000000_STR111S |7 0 |8 300 |9 38651 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 19000 |o 305.09 STR111S |p 4118.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 305_090000000000000_STR111S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_090000000000000_STR111S |7 0 |8 300 |9 38652 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 19000 |o 305.09 STR111S |p 4118.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 305_090000000000000_STR111S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_090000000000000_STR111S |7 0 |8 300 |9 38653 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 19000 |o 305.09 STR111S |p 4118.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 305_090000000000000_STR111S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_090000000000000_STR111S |7 0 |8 300 |9 38654 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 19000 |l 1 |o 305.09 STR111S |p 4118.C5 |r 2018-05-24 |s 2018-05-21 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 305_090000000000000_STR111S | ||