Lịch sử thế giới hiện đại từ 1917 đến 1945 T.1
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Quốc gia - Đại học Sư phạm
1995
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02017nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 909.82 |b L302s | ||
| 100 | |a Nguyễn Anh Thái | ||
| 245 | |a Lịch sử thế giới hiện đại |c Nguyễn Anh Thái chủ biên, Đỗ Thanh Bình, Vũ Ngọc Oanh |b từ 1917 đến 1945 |n T.1 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia - Đại học Sư phạm |c 1995 | ||
| 300 | |a 178tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Lịch sử hiện đại | ||
| 653 | |a Thế giới | ||
| 653 | |a Thế kỉ 20 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3724 |d 3724 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_820000000000000_L302S |7 1 |8 900 |9 38268 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 36000 |o 909.82 L302s |p 4138.C1 |r 2015-11-02 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 909_820000000000000_L302S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_820000000000000_L302S |7 0 |8 900 |9 38269 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 36000 |o 909.82 L302s |p 4138.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 909_820000000000000_L302S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_820000000000000_L302S |7 0 |8 900 |9 38270 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 36000 |o 909.82 L302s |p 4138.C3 |r 2015-10-26 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 909_820000000000000_L302S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_820000000000000_L302S |7 0 |8 900 |9 38272 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 36000 |o 909.82 L302s |p 4138.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 909_820000000000000_L302S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_820000000000000_L302S |7 0 |8 900 |9 38274 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 36000 |o 909.82 L302s |p 4138.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 909_820000000000000_L302S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_820000000000000_L302S |7 0 |8 900 |9 38276 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 36000 |o 909.82 L302s |p 4138.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 909_820000000000000_L302S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_820000000000000_L302S |7 0 |8 900 |9 38278 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 36000 |o 909.82 L302s |p 4138.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 909_820000000000000_L302S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_820000000000000_L302S |7 0 |8 900 |9 38280 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 36000 |o 909.82 L302s |p 4138.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 909_820000000000000_L302S | ||