Giáo trình vẽ xây dựng
Đề cập đến hình học họa hình: các phép chiếu biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng, biểu diễn vật thể. Nghiên cứu về vẽ kỹ thuật: Hình chiếu trục đo, cắt vật thể, bóng trên hình chiếu vuông góc, bản vẽ kỹ thuật xây dựng, công trình kiến trúc....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Xây dựng
2007
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01879nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 692 |b Gi108tr | ||
| 100 | |a Đinh Hữu Dung | ||
| 245 | |a Giáo trình vẽ xây dựng |c Đinh Hữu Dung chủ biên | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2007 | ||
| 300 | |a 83 tr. |c 27 cm | ||
| 500 | |a Đầu tên trang sách ghi: Bộ Xây dựng | ||
| 520 | |a Đề cập đến hình học họa hình: các phép chiếu biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng, biểu diễn vật thể. Nghiên cứu về vẽ kỹ thuật: Hình chiếu trục đo, cắt vật thể, bóng trên hình chiếu vuông góc, bản vẽ kỹ thuật xây dựng, công trình kiến trúc. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật xây dựng | ||
| 653 | |a Vẽ kỹ thuật | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3709 |d 3709 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 692_000000000000000_GI108TR |7 1 |8 600 |9 38091 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 14000 |o 692 Gi108tr |p 1571.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 692_000000000000000_GI108TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 692_000000000000000_GI108TR |7 0 |8 600 |9 38092 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 14000 |o 692 Gi108tr |p 1571.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 692_000000000000000_GI108TR |0 0 |6 692_000000000000000_GI108TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 692_000000000000000_GI108TR |7 0 |8 600 |9 38093 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 14000 |o 692 Gi108tr |p 1571.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 692_000000000000000_GI108TR |0 0 |6 692_000000000000000_GI108TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 692_000000000000000_GI108TR |7 0 |8 600 |9 38094 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 14000 |o 692 Gi108tr |p 1571.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 692_000000000000000_GI108TR |0 0 |6 692_000000000000000_GI108TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 692_000000000000000_GI108TR |7 0 |8 600 |9 38095 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 14000 |o 692 Gi108tr |p 1571.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 692_000000000000000_GI108TR |0 0 |6 692_000000000000000_GI108TR | ||