Giáo trình một số vấn đề làng xã trong lịch sử Việt Nam Đại cương
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Huế.
[Knxb]
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02656nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 959.7 |b NG527C | ||
| 100 | |a Nguyễn Cảnh Minh | ||
| 245 | |a Giáo trình một số vấn đề làng xã trong lịch sử Việt Nam |c Nguyễn Cảnh Minh |b Đại cương | ||
| 260 | |a Huế. |b [Knxb] |c 1996 | ||
| 300 | |a 63tr. |c 24cm | ||
| 500 | |a Đầu tên trang sách ghi: Bộ Giáo Dục & Đào Tạo, Đại học Huế,Trung tâm đào tạo từ xa | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Làng xã | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3703 |d 3703 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_NG527C |7 1 |8 900 |9 38236 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 959.7 NG527C |p 4139.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_NG527C |7 0 |8 900 |9 38237 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |l 4 |o 959.7 NG527C |p 4139.C2 |r 2020-05-26 |s 2020-05-26 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_NG527C |7 0 |8 900 |9 38238 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |l 1 |o 959.7 NG527C |p 4139.C3 |r 2017-01-16 |s 2017-01-09 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_NG527C |7 0 |8 900 |9 38239 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |l 1 |o 959.7 NG527C |p 4139.C4 |r 2016-01-12 |s 2016-01-06 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_NG527C |7 0 |8 900 |9 38240 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |l 3 |m 1 |o 959.7 NG527C |p 4139.C5 |r 2017-02-06 |s 2017-01-09 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_NG527C |7 0 |8 900 |9 38241 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 959.7 NG527C |p 4139.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_NG527C |7 0 |8 900 |9 38242 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |l 1 |o 959.7 NG527C |p 4139.C7 |r 2017-01-17 |s 2017-01-11 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_NG527C |7 0 |8 900 |9 38243 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |l 1 |o 959.7 NG527C |p 4139.C8 |r 2017-01-19 |s 2017-01-09 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_NG527C |7 0 |8 900 |9 38244 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |l 1 |o 959.7 NG527C |p 4139.C9 |r 2017-01-17 |s 2017-01-11 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C |0 0 |6 959_700000000000000_NG527C | ||