Phong trào đấu tranh chống thực dân và phong kiến của nhân dân châu Á trong thời cận đại Giáo trình chuyên đề
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Huế.
[Knxb]
1994
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02795nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 950.81 |b L250C | ||
| 100 | |a Lê Cung | ||
| 245 | |a Phong trào đấu tranh chống thực dân và phong kiến của nhân dân châu Á trong thời cận đại |c Lê Cung |b Giáo trình chuyên đề | ||
| 260 | |a Huế. |b [Knxb] |c 1994 | ||
| 300 | |a 58tr. |c 24cm | ||
| 500 | |a Đầu tên trang sách ghi: Bộ Giáo Dục & Đào Tạo, Đại học Huế, Trung tâm đào tạo từ xa. | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Lịch sử cận đại | ||
| 653 | |a Châu Á | ||
| 653 | |a Phong trào đấu tranh | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3700 |d 3700 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 1 |8 900 |9 37984 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 0 |8 900 |9 37985 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 0 |8 900 |9 37986 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 0 |8 900 |9 37987 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 0 |8 900 |9 37988 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 0 |8 900 |9 37989 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 0 |8 900 |9 37990 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 0 |8 900 |9 37991 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 0 |8 900 |9 37992 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 950_810000000000000_L250C |7 0 |8 900 |9 37993 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-17 |g 12000 |o 950.81 L250C |p 4140.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 950_810000000000000_L250C |0 0 |6 950_810000000000000_L250C | ||