Phân tích lý hóa
Trình bày các phương pháp phân tích phổ nghiệm: Phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử; phổ hấp thụ nguyên tử, Phương pháp phổ hấp thụ phân tử... Đề cập đến các phương pháp phân tích điện hóa: Đo độ dẫn điện, phân tích dựa vào đo điện thế....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật
1995
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02213nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 541 |b T550V | ||
| 100 | |a Từ Văn Mặc | ||
| 245 | |a Phân tích lý hóa |c Từ Văn Mặc | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và Kỹ thuật |c 1995 | ||
| 300 | |a 344 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Trình bày các phương pháp phân tích phổ nghiệm: Phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử; phổ hấp thụ nguyên tử, Phương pháp phổ hấp thụ phân tử... Đề cập đến các phương pháp phân tích điện hóa: Đo độ dẫn điện, phân tích dựa vào đo điện thế. | ||
| 653 | |a Hóa học | ||
| 653 | |a Hóa lý | ||
| 653 | |a Phân tích | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3687 |d 3687 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_000000000000000_T550V |7 1 |8 500 |9 37829 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 22000 |o 541 T550V |p 2061.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 541_000000000000000_T550V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_000000000000000_T550V |7 0 |8 500 |9 37830 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 22000 |o 541 T550V |p 2061.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 541_000000000000000_T550V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_000000000000000_T550V |7 0 |8 500 |9 37831 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 22000 |o 541 T550V |p 2061.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 541_000000000000000_T550V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_000000000000000_T550V |7 0 |8 500 |9 37832 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 22000 |l 1 |o 541 T550V |p 2061.c4 |r 2015-08-31 |s 2015-08-31 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 541_000000000000000_T550V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_000000000000000_T550V |7 0 |8 500 |9 37833 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 22000 |o 541 T550V |p 2061.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 541_000000000000000_T550V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_000000000000000_T550V |7 0 |8 500 |9 37834 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 22000 |l 1 |o 541 T550V |p 2061.c6 |r 2017-04-13 |s 2017-03-30 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 541_000000000000000_T550V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_000000000000000_T550V |7 0 |8 500 |9 37835 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 22000 |o 541 T550V |p 2061.c7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 541_000000000000000_T550V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_000000000000000_T550V |7 0 |8 500 |9 37836 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-17 |g 22000 |l 1 |o 541 T550V |p 2061.c8 |r 2017-03-30 |s 2017-03-30 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 541_000000000000000_T550V | ||