Giáo trình kinh tế vĩ mô
Đề cập đến một số thước đo kinh tế vĩ mô cơ bản; tổng cung và tổng cầu; tiền tệ và hoạt động thị trường của tiền tệ. Nghiên cứu về thất nghiệp và lạm phát; kinh tế vĩ mô của nền kinh tế mở, hệ thống các mục tiêu và chính sách kinh tế vĩ mô....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Công an nhân dân
2003
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01781nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 339.071 |b TR120Q | ||
| 100 | |a Trần Quang Lâm | ||
| 245 | |a Giáo trình kinh tế vĩ mô |c Trần Quang Lâm biên soạn | ||
| 260 | |a H. |b Công an nhân dân |c 2003 | ||
| 300 | |a 287 tr. |c 23 cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến một số thước đo kinh tế vĩ mô cơ bản; tổng cung và tổng cầu; tiền tệ và hoạt động thị trường của tiền tệ. Nghiên cứu về thất nghiệp và lạm phát; kinh tế vĩ mô của nền kinh tế mở, hệ thống các mục tiêu và chính sách kinh tế vĩ mô. | ||
| 653 | |a Kinh tế hoc vĩ mô | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3661 |d 3661 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_071000000000000_TR120Q |7 1 |8 300 |9 37511 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 32000 |o 339.071 TR120Q |p 1600.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 339_071000000000000_TR120Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_071000000000000_TR120Q |7 0 |8 300 |9 37512 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 32000 |o 339.071 TR120Q |p 1600.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 339_071000000000000_TR120Q |0 0 |6 339_071000000000000_TR120Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_071000000000000_TR120Q |7 0 |8 300 |9 37513 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 32000 |o 339.071 TR120Q |p 1600.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 339_071000000000000_TR120Q |0 0 |6 339_071000000000000_TR120Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_071000000000000_TR120Q |7 0 |8 300 |9 37514 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-17 |g 32000 |o 339.071 TR120Q |p 1600.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-17 |y STK0 |0 0 |6 339_071000000000000_TR120Q |0 0 |6 339_071000000000000_TR120Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_071000000000000_TR120Q |7 0 |8 300 |9 107667 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2016-09-07 |g 32000 |l 1 |o 339.071 TR120Q |p 1600.c5 |r 2019-01-05 |s 2019-01-04 |w 2016-09-07 |y STK0 |0 0 |6 339_071000000000000_TR120Q | ||