Bài tập Toán học phổ thông Anh - Việt song ngữ T.1
Tập hợp các bài tập song ngữ anh việt: số và chữ số, địa số, hình học, phần trăm, diện tích đơn giản và thể tích; xấp xỉ và phép đ, các số âm, các cặp sắp xếp, các biêu thức đại số, biểu diễn và diễn giải các số liệu.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
KHKT
1993
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 03029nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000003391 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170810144748.0 | ||
| 008 | 041025 2003 vm 00 vie | ||
| 999 | |c 3512 |d 3512 | ||
| 020 | |c 24600 | ||
| 039 | 9 | |a 201202270916 |b luuthiha |c 201103091325 |d lanctv |c 200509081451 |d VLOAD |c 200505161456 |d Cuong | |
| 040 | |a TVTTHCM |e AACR2. | ||
| 041 | 0 | |a vie. | |
| 082 | 0 | 4 | |a 510.76 |b B103t |
| 100 | 1 | |a Xuân Giao | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập Toán học phổ thông Anh - Việt song ngữ |c Xuân Giao |n T.1 |
| 260 | |a H. |c 1993 |b KHKT | ||
| 300 | |a 327 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Tập hợp các bài tập song ngữ anh việt: số và chữ số, địa số, hình học, phần trăm, diện tích đơn giản và thể tích; xấp xỉ và phép đ, các số âm, các cặp sắp xếp, các biêu thức đại số, biểu diễn và diễn giải các số liệu. | ||
| 650 | 4 | |x Toán học | |
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Sách song ngữ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100001542 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 1 |8 500 |9 37060 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 64000 |o 510.76 B103t |p 2913.C1 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 0 |8 500 |9 37061 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 64000 |l 1 |o 510.76 B103t |p 2913.C2 |r 2018-09-04 |s 2018-08-23 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 0 |8 500 |9 37062 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 64000 |l 2 |o 510.76 B103t |p 2913.C3 |r 2016-05-19 |s 2016-05-11 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 0 |8 500 |9 37063 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 64000 |l 1 |o 510.76 B103t |p 2913.C4 |r 2016-05-20 |s 2016-05-18 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 0 |8 500 |9 37064 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 64000 |l 1 |m 1 |o 510.76 B103t |p 2913.C5 |r 2018-09-26 |s 2018-08-30 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 0 |8 500 |9 37065 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 64000 |l 5 |m 2 |o 510.76 B103t |p 2913.C6 |r 2017-01-11 |s 2017-01-04 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 0 |8 500 |9 37066 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 64000 |l 1 |o 510.76 B103t |p 2913.C7 |r 2016-03-08 |s 2016-02-24 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 0 |8 500 |9 37067 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 64000 |l 3 |m 3 |o 510.76 B103t |p 2913.C8 |r 2019-10-11 |s 2019-09-16 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 0 |8 500 |9 37068 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 64000 |l 1 |o 510.76 B103t |p 2913.C9 |r 2016-03-03 |s 2016-02-22 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T |7 0 |8 500 |9 97500 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-11-03 |g 64000 |o 510.76 B103t |p 2913.C10 |w 2015-11-03 |y STK0 |0 0 |6 510_760000000000000_B103T | ||