Phương trình đạo hàm riêng P.1
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Hà Nội
ĐHSP
2008
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 3 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02659nam a2200409 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000003391 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170810150300.0 | ||
| 008 | 041025 2003 vm 00 vie | ||
| 999 | |c 3472 |d 3472 | ||
| 020 | |c 24600 | ||
| 039 | 9 | |a 201202270916 |b luuthiha |c 201103091325 |d lanctv |c 200509081451 |d VLOAD |c 200505161456 |d Cuong | |
| 040 | |a TVTTHCM |e AACR2. | ||
| 041 | 0 | |a vie. | |
| 082 | 0 | 4 | |a 515 |b NG527M |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Mạnh Hùng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương trình đạo hàm riêng |c Nguyễn Mạnh Hùng |n P.1 |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 3 | ||
| 260 | |a Hà Nội |b ĐHSP |c 2008 | ||
| 300 | |a 242 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 650 | 4 | |x Toán học. | |
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Giải tích | ||
| 653 | |a Phương trình đạo hàm riêng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100001542 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 1 |8 500 |9 36788 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |o 515 NG527M |p 2919.C1 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36789 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |l 1 |o 515 NG527M |p 2919.C2 |r 2018-05-18 |s 2018-05-17 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36790 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |l 2 |m 1 |o 515 NG527M |p 2919.C3 |r 2018-05-18 |s 2018-05-17 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36791 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |o 515 NG527M |p 2919.C4 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36792 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |l 1 |o 515 NG527M |p 2919.C5 |r 2015-10-26 |s 2015-09-21 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36793 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |o 515 NG527M |p 2919.C6 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36794 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |o 515 NG527M |p 2919.C7 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36795 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |o 515 NG527M |p 2919.C8 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36796 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |o 515 NG527M |p 2919.C9 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36797 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 29000 |o 515 NG527M |p 2919.C10 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 515_000000000000000_NG527M | ||