| LEADER | 00617nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 428.1076 |b X502B | ||
| 100 | |a Xuân Bá | ||
| 245 | |a Bài tập điền từ tiếng Anh |c Xuân Bá |b 55 bài trình độ A, 55 bài trình độ B... | ||
| 260 | |a H. |b NXB Thế giới |c 2000 | ||
| 300 | |a 149 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v...v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng anh | ||
| 653 | |a Từ chuẩn | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 3469 |d 3469 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_107600000000000_X502B |7 0 |8 400 |9 36747 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 12000 |o 428.1076 X502B |p 2355.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y SH | ||