Phương trình đạo hàm riêng tuyến tính
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Hà Nội
ĐHSP
2010
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 1 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02355nam a2200409 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000003391 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170810165316.0 | ||
| 008 | 041025 2003 vm 00 vie | ||
| 999 | |c 3463 |d 3463 | ||
| 020 | |c 24600 | ||
| 039 | 9 | |a 201202270916 |b luuthiha |c 201103091325 |d lanctv |c 200509081451 |d VLOAD |c 200505161456 |d Cuong | |
| 040 | |a TVTTHCM |e AACR2. | ||
| 041 | 0 | |a vie. | |
| 082 | 0 | 4 | |a 515 |b NG527M |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Mạnh Hùng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương trình đạo hàm riêng tuyến tính |c Nguyễn Mạnh Hùng |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a Hà Nội |b ĐHSP |c 2010 | ||
| 300 | |a 303 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 650 | 4 | |x Toán học | |
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Giải tích | ||
| 653 | |a Phương trình đạo hàm riêng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100001542 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 1 |8 500 |9 36700 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |o 515 NG527M |p 2922.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36701 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |l 1 |o 515 NG527M |p 2922.C2 |r 2018-05-22 |s 2018-05-18 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36702 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |o 515 NG527M |p 2922.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36703 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |o 515 NG527M |p 2922.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36704 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |o 515 NG527M |p 2922.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36705 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |o 515 NG527M |p 2922.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36706 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |o 515 NG527M |p 2922.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36707 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |o 515 NG527M |p 2922.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36708 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |o 515 NG527M |p 2922.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 36709 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |l 1 |o 515 NG527M |p 2922.C10 |r 2018-05-21 |s 2018-05-18 |w 2014-12-16 |y STK0 | ||