Giáo trình nghiên cứu địa lý địa phương
v.v....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Huế.
1995
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02536nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 910.72 |b L 250 H | ||
| 100 | |a Lê Huỳnh | ||
| 245 | |a Giáo trình nghiên cứu địa lý địa phương |c Lê Huỳnh | ||
| 260 | |a Huế. |c 1995 | ||
| 300 | |a 90tr. |c 24cm | ||
| 500 | |a Đầu trang tên sách ghi: Bộ GD&ĐT, Đại học Huế, Trung tâm đào tạo từ xa | ||
| 520 | |a v.v.... | ||
| 653 | |a Địa lý | ||
| 653 | |a Địa lý địa phương | ||
| 653 | |a Nghiên cứu | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3462 |d 3462 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |7 1 |8 900 |9 36691 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 18000 |o 910.72 L 250 H |p 4467.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |7 0 |8 900 |9 36692 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 18000 |o 910.72 L 250 H |p 4467.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |7 0 |8 900 |9 36693 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 18000 |o 910.72 L 250 H |p 4467.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |7 0 |8 900 |9 36694 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 18000 |o 910.72 L 250 H |p 4467.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |7 0 |8 900 |9 36695 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 18000 |o 910.72 L 250 H |p 4467.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |7 0 |8 900 |9 36696 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 18000 |o 910.72 L 250 H |p 4467.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |7 0 |8 900 |9 36697 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 18000 |o 910.72 L 250 H |p 4467.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |7 0 |8 900 |9 36698 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 18000 |o 910.72 L 250 H |p 4467.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |7 0 |8 900 |9 36699 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 18000 |o 910.72 L 250 H |p 4467.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H |0 0 |6 910_720000000000000_L_250_H | ||