Selected topics : high - intermediate listening comprechension
Giới thiệu các từ vựng theo từng chủ đề, cung cấp các bài tập củng cố từ vựng; sách trình bày song ngữ; đưa ra các bài tập nghe hiểu và chiến lược nghe hiệu quả
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Tp.HCM
Tp. HCM
1999
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01544nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000003280 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170810170939.0 | ||
| 008 | 041025 2004 vm 00 vie | ||
| 999 | |c 3440 |d 3440 | ||
| 039 | 9 | |a 201204270951 |b luuthiha |c 200509081450 |d VLOAD |c 200504271002 |d VLOAD |c 200504092033 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM. | ||
| 041 | 0 | |a viechi. | |
| 082 | 0 | 4 | |a 428.3 |b K300S |
| 100 | 1 | |a Kisslinger, Ellen | |
| 245 | 1 | 0 | |a Selected topics : high - intermediate listening comprechension |c Kisslinger, Ellen |
| 260 | |a Tp.HCM |b Tp. HCM |c 1999 | ||
| 300 | |a 206 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu các từ vựng theo từng chủ đề, cung cấp các bài tập củng cố từ vựng; sách trình bày song ngữ; đưa ra các bài tập nghe hiểu và chiến lược nghe hiệu quả | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Kỹ năng nghe hiểu | ||
| 700 | 1 | |a Kisslinger, Ellen | |
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100003496 | ||
| 949 | |6 100003497 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_300000000000000_K300S |7 1 |8 400 |9 36599 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 22500 |o 428.3 K300S |p 2929.C1 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 428_300000000000000_K300S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_300000000000000_K300S |7 0 |8 400 |9 36600 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 22500 |l 1 |o 428.3 K300S |p 2929.C2 |r 2018-10-23 |s 2018-10-11 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 428_300000000000000_K300S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_300000000000000_K300S |7 0 |8 400 |9 36601 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 22500 |o 428.3 K300S |p 2929.C3 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 428_300000000000000_K300S | ||