Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng anh Tài liệu tự học tiếng Anh
Đưa ra hệ thống các từ vựng có liên quan theo chủ đề; cung cấp bài tập mở rộng vốn từ vựng ; trình bày lý thuyết các điểm ngữ pháp; đưa ra cách dùng và ví dụ minh họa
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Đà Nẵng
NXB Đà Nẵng
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01192nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 425 |b CH200W | ||
| 100 | |a Chew, Magdalene | ||
| 242 | |a Preference for English enriching grammar and vocabulary | ||
| 245 | |a Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng anh |c Magdalene Chew, Thanh Tâm dịch và chú giải |b Tài liệu tự học tiếng Anh | ||
| 260 | |a Đà Nẵng |b NXB Đà Nẵng |c 1997 | ||
| 300 | |a 240 tr. |c 20 cm | ||
| 520 | |a Đưa ra hệ thống các từ vựng có liên quan theo chủ đề; cung cấp bài tập mở rộng vốn từ vựng ; trình bày lý thuyết các điểm ngữ pháp; đưa ra cách dùng và ví dụ minh họa | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Ngữ pháp | ||
| 653 | |a Từ vựng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3385 |d 3385 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_CH200W |7 1 |8 400 |9 36116 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 48000 |o 425 CH200W |p 2365.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 425_000000000000000_CH200W | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_CH200W |7 0 |8 400 |9 36117 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 48000 |l 12 |m 1 |o 425 CH200W |p 2365.C2 |r 2020-05-22 |s 2020-05-14 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 425_000000000000000_CH200W | ||