Từ điển Anh - Việt : 130.000 từ
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H
GD
1995
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00880nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000003280 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170811094227.0 | ||
| 008 | 041025 2004 vm 00 vie | ||
| 999 | |c 3368 |d 3368 | ||
| 039 | 9 | |a 201204270951 |b luuthiha |c 200509081450 |d VLOAD |c 200504271002 |d VLOAD |c 200504092033 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM. | ||
| 041 | 0 | |a viechi. | |
| 082 | 0 | 4 | |a 423 |b PH105NG |
| 100 | 1 | |a Phan Ngọc | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển Anh - Việt : 130.000 từ |c Phan Ngọc |
| 260 | |a H |b GD |c 1995 | ||
| 300 | |a 2468 tr. |c 25 cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 949 | |6 100003496 | ||
| 949 | |6 100003497 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_PH105NG |7 0 |8 400 |9 36075 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |o 423 PH105NG |p 2958.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y SH | ||