| LEADER | 01006nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 910.76 |b H 428 đ | ||
| 100 | |a Nguyễn Dược | ||
| 245 | |a Hỏi đáp về địa lý |c Nguyễn Dược, Hoàng Thị Đan, Nguyễn Đức Vũ, Hoàng Lê Tạc |b Cấp II | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1994 | ||
| 300 | |a 96tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a v.v.... | ||
| 653 | |a Địa lý | ||
| 653 | |a Hỏi đáp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3350 |d 3350 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_760000000000000_H_428_Đ |7 1 |8 900 |9 36027 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 3000 |o 910.76 H 428 đ |p 4483.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_760000000000000_H_428_Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_760000000000000_H_428_Đ |7 0 |8 900 |9 36028 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 3000 |o 910.76 H 428 đ |p 4483.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_760000000000000_H_428_Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_760000000000000_H_428_Đ |7 0 |8 900 |9 36029 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-16 |g 3000 |o 910.76 H 428 đ |p 4483.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 910_760000000000000_H_428_Đ | ||