Từ điển Việt - Anh 115.000 từ
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
Thanh Niên
2008
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01554nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000003280 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170811100446.0 | ||
| 008 | 041025 2004 vm 00 vie | ||
| 999 | |c 3339 |d 3339 | ||
| 039 | 9 | |a 201204270951 |b luuthiha |c 200509081450 |d VLOAD |c 200504271002 |d VLOAD |c 200504092033 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM. | ||
| 041 | 0 | |a viechi. | |
| 082 | 0 | 4 | |a 423 |b NG527X |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Xuân Huy | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển Việt - Anh |c Nguyễn Xuân Huy |b 115.000 từ |
| 260 | |a H. |b Thanh Niên |c 2008 | ||
| 300 | |a 911 tr. |c 18 cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 650 | 0 | |x Study and teaching. | |
| 650 | 4 | |a Tiếng Anh |x Học tập và giảng dạy. | |
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Huy | |
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100003496 | ||
| 949 | |6 100003497 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_NG527X |7 1 |8 400 |9 35998 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 46000 |o 423 NG527X |p 2964.C1 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_NG527X |7 0 |8 400 |9 35999 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 46000 |o 423 NG527X |p 2964.C2 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_NG527X |7 0 |8 400 |9 36000 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 46000 |o 423 NG527X |p 2964.C3 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 423_000000000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 423_000000000000000_NG527X |7 0 |9 115351 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2018-10-17 |o 423 NG527X |p 2964.C4 |r 2018-10-17 |w 2018-10-17 |y STK0 | ||