Cơ sở hoá học
Đề cập tớinăng lượng: Các nguồn và dạng năng lượng; Các nguồn năng lượng là nhiên liệu hoá thạch; những nhiên liệu khác ngoài nhiên liệu hoá thạch; các cacsbon hidrat...Giơid thiệu về nước: khối lượng và chất lượng; tính chất vật lí; tính tan trong các chất lỏng; thành phần của nước; hoá học của nướ...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02997nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 540 |b B500C | ||
| 100 | |a Bucat, R.B | ||
| 242 | |a Element of chemistry | ||
| 245 | |a Cơ sở hoá học |c R.B. Bucat; Hoàng Minh Châu dịch; Nguyễn Thạc Cát hiệu đính | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1996 | ||
| 500 | |a Dịch từ nguyên bản tiếng Anh của R.B. Bucat do viện Hàn lâm khoa học Oxoxxtrâylia xuất bản lần đầu vào năm 1984 và tái bản năm 1987, 1992. | ||
| 520 | |a Đề cập tớinăng lượng: Các nguồn và dạng năng lượng; Các nguồn năng lượng là nhiên liệu hoá thạch; những nhiên liệu khác ngoài nhiên liệu hoá thạch; các cacsbon hidrat...Giơid thiệu về nước: khối lượng và chất lượng; tính chất vật lí; tính tan trong các chất lỏng; thành phần của nước; hoá học của nước; cân bằng hoá học; axit và bazơ; các loại phản ứng trong dung dịch nước; xử lí nước. | ||
| 653 | |a Hoá học | ||
| 653 | |a Cơ sở | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3332 |d 3332 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 1 |8 500 |9 35971 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |o 540 B500C |p 2226.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 0 |8 500 |9 35972 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |o 540 B500C |p 2226.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 0 |8 500 |9 35973 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |l 5 |m 2 |o 540 B500C |p 2226.C3 |r 2015-12-16 |s 2015-12-03 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 0 |8 500 |9 35974 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |o 540 B500C |p 2226.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 0 |8 500 |9 35975 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |l 3 |o 540 B500C |p 2226.C5 |r 2016-09-14 |s 2016-09-14 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 0 |8 500 |9 35976 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |o 540 B500C |p 2226.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 0 |8 500 |9 35977 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |o 540 B500C |p 2226.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 0 |8 500 |9 35978 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |l 3 |m 2 |o 540 B500C |p 2226.C8 |r 2018-04-24 |s 2018-01-10 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 0 |8 500 |9 35979 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |o 540 B500C |p 2226.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_B500C |7 0 |8 500 |9 35980 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-16 |g 21000 |l 2 |m 1 |o 540 B500C |p 2226.C10 |r 2018-04-06 |s 2018-04-03 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_B500C | ||