Luyên nói tiếng Trung thực dụng
Đề cập đến những cấu trúc thông dụng trong hội thoại giao tiếp; xuất hiện kèm theo câu mẫu; phần giả thích có phần dịch bằng tiếng Việt, phiên âm và giải thích qua các mẫu hội thoại
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
2007
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02372nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000003280 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170811110122.0 | ||
| 008 | 041025 2004 vm 00 vie | ||
| 999 | |c 3287 |d 3287 | ||
| 039 | 9 | |a 201204270951 |b luuthiha |c 200509081450 |d VLOAD |c 200504271002 |d VLOAD |c 200504092033 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM. | ||
| 041 | 0 | |a viechi. | |
| 082 | 0 | 4 | |a 495.1 |b V308V |
| 100 | 1 | |a Việt Văn Book | |
| 245 | 1 | 0 | |a Luyên nói tiếng Trung thực dụng |c Việt Văn Book |
| 260 | |c 2007 | ||
| 300 | |a 239 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến những cấu trúc thông dụng trong hội thoại giao tiếp; xuất hiện kèm theo câu mẫu; phần giả thích có phần dịch bằng tiếng Việt, phiên âm và giải thích qua các mẫu hội thoại | ||
| 650 | 0 | |a Chinese language |x Study and teaching. | |
| 650 | 4 | |a Tiếng Trung Quốc |x Học tập và giảng dạy. | |
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Trung | ||
| 653 | |a Kỹ năng nói | ||
| 700 | 1 | |a Việt Văn Book | |
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100003496 | ||
| 949 | |6 100003497 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_V308V |7 1 |8 400 |9 35810 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 26000 |o 495.1 V308V |p 2979.C1 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_V308V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_V308V |7 0 |8 400 |9 35811 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 26000 |o 495.1 V308V |p 2979.C2 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_V308V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_V308V |7 0 |8 400 |9 35812 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 26000 |l 2 |m 1 |o 495.1 V308V |p 2979.C3 |r 2019-03-12 |s 2019-03-04 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_V308V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_V308V |7 0 |8 400 |9 35813 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 26000 |o 495.1 V308V |p 2979.C4 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_V308V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_V308V |7 0 |8 400 |9 35814 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 26000 |o 495.1 V308V |p 2979.C5 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_V308V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_V308V |7 0 |8 400 |9 35815 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 26000 |o 495.1 V308V |p 2979.C6 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_V308V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_100000000000000_V308V |7 0 |8 400 |9 35816 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-16 |g 26000 |l 1 |o 495.1 V308V |p 2979.C7 |r 2018-11-23 |s 2018-11-12 |w 2014-12-16 |y STK0 |0 0 |6 495_100000000000000_V308V | ||