Giáo trình địa lí dân cư
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Huế.
1994
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02376nam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000002582 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161007152733.0 | ||
| 008 | 041025 2000 vm g 000 vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201211301057 |b Hanh |c 201211301054 |d Hanh |c 200812221408 |d quynh |c 200804211400 |d quynh | |
| 040 | |a TVTTHCM |e AACR2. | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 304.6 |b L250TH |
| 100 | 1 | |a Lê Thông | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình địa lí dân cư |c Lê Thông, Nguyễn Minh Tuệ |
| 260 | |a Huế. |c 1994 | ||
| 300 | |a 119 tr. |c 24 cm. | ||
| 500 | |a Đầu trang tên sách ghi: Bộ GD&ĐT,Đại học Huế, Trung tâm đào tạo từ xa. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Dân số | ||
| 653 | |a Đại lý dân cư | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 700 | 0 | |a Lê Thông | |
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100001132 | ||
| 999 | |c 3180 |d 3180 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_L250TH |7 1 |8 300 |9 35434 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-15 |g 24000 |o 304.6 L250TH |p 4206.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 304_600000000000000_L250TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_L250TH |7 0 |8 300 |9 35435 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-15 |g 24000 |l 7 |m 4 |o 304.6 L250TH |p 4206.C2 |r 2019-02-15 |s 2018-12-26 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 304_600000000000000_L250TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_L250TH |7 0 |8 300 |9 35436 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-15 |g 24000 |o 304.6 L250TH |p 4206.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 304_600000000000000_L250TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_L250TH |7 0 |8 300 |9 35437 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-15 |g 24000 |o 304.6 L250TH |p 4206.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 304_600000000000000_L250TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_L250TH |7 0 |8 300 |9 35438 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-15 |g 24000 |l 1 |m 1 |o 304.6 L250TH |p 4206.C5 |r 2019-05-24 |s 2019-04-12 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 304_600000000000000_L250TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_L250TH |7 0 |8 300 |9 35439 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-15 |g 24000 |l 1 |m 1 |o 304.6 L250TH |p 4206.C6 |r 2020-06-04 |s 2020-05-25 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 304_600000000000000_L250TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_L250TH |7 0 |8 300 |9 35440 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-15 |g 24000 |o 304.6 L250TH |p 4206.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 304_600000000000000_L250TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_L250TH |7 0 |8 300 |9 35441 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-15 |g 24000 |o 304.6 L250TH |p 4206.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 304_600000000000000_L250TH | ||