| LEADER | 00881nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 895.9221 |b Đ 115 TR | ||
| 100 | |a Đặng Trần Côn | ||
| 245 | |a Chinh phụ ngâm: Hán Nôm hợp tuyển |c Đặng Trần Côn, Nguyễn Thế, Phan Anh Dũng, Nguyễn Đình Thảng | ||
| 260 | |b Thuận An |c 2000 |a Huế | ||
| 300 | |a 246tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Thơ Nôm | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 3025 |d 3025 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922100000000000_Đ_115_TR |7 0 |8 800 |9 34768 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 22000 |o 895.9221 Đ 115 TR |p 5342.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 895_922100000000000_Đ_115_TR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922100000000000_Đ_115_TR |7 0 |8 800 |9 105997 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2016-03-30 |g 22000 |l 3 |m 1 |o 895.9221 Đ 115 TR |p 5342.c2 |r 2019-01-17 |s 2019-01-03 |w 2016-03-30 |y STK0 |0 0 |6 895_922100000000000_Đ_115_TR | ||