Hóa học đại cương
Giới thiệu cấu tạo nguyên tử , hệ thống tuần hoàn các nguyên tố; cấu tạo phân tử và liên kết hóa học. Trình bày các hệ ngưng tụ : liên kết và cấu trúc.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Quốc gia
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02726nam a2200325 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000002582 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161004093341.0 | ||
| 008 | 041025 2000 vm g 000 vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201211301057 |b Hanh |c 201211301054 |d Hanh |c 200812221408 |d quynh |c 200804211400 |d quynh | |
| 040 | |a TVTTHCM |e AACR2. | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 540 |b Đ108Đ |
| 100 | 1 | |a Đào Đình Thức | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hóa học đại cương |c Đào Đình Thức |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia |c 1996 | ||
| 300 | |a 304 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu cấu tạo nguyên tử , hệ thống tuần hoàn các nguyên tố; cấu tạo phân tử và liên kết hóa học. Trình bày các hệ ngưng tụ : liên kết và cấu trúc. | ||
| 653 | |a Hóa học | ||
| 653 | |a Hóa đại cương | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100001132 | ||
| 999 | |c 2961 |d 2961 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |7 1 |8 500 |9 34252 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-15 |g 60000 |o 540 Đ108Đ |p 4015.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |7 0 |8 500 |9 34253 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-15 |g 60000 |l 1 |m 1 |o 540 Đ108Đ |p 4015.C2 |r 2016-04-11 |s 2016-03-25 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |7 0 |8 500 |9 34254 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-15 |g 60000 |l 7 |m 2 |o 540 Đ108Đ |p 4015.C3 |r 2017-03-15 |s 2017-03-07 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |7 0 |8 500 |9 34255 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-15 |g 60000 |l 5 |o 540 Đ108Đ |p 4015.C4 |r 2017-02-22 |s 2017-02-15 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |7 0 |8 500 |9 34256 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-15 |g 60000 |o 540 Đ108Đ |p 4015.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |7 0 |8 500 |9 34257 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-15 |g 60000 |l 5 |o 540 Đ108Đ |p 4015.C6 |r 2016-03-28 |s 2016-03-17 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |7 0 |8 500 |9 34258 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-15 |g 60000 |l 9 |o 540 Đ108Đ |p 4015.C7 |r 2017-02-20 |s 2017-02-13 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |7 0 |8 500 |9 34259 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-15 |g 60000 |l 1 |o 540 Đ108Đ |p 4015.C8 |r 2016-06-15 |s 2016-06-13 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ |0 0 |6 540_000000000000000_Đ108Đ | ||